Hơn 10 năm kinh nghiệm vận chuyển hành khách tại Đức Trọng – Đà Lạt – Lâm Đồng. Thông tin trong bài được cập nhật theo bảng giá mới nhất
Tóm tắt nội dung
- Bảng giá thuê xe 4 chỗ và 7 chỗ tại Đức Trọng Đà Lạt 2026 – Đầy đủ, minh bạch, cập nhật mới nhất
- 1. Bảng giá tour xe nội thành Đà Lạt theo giờ
- 2. Bảng giá tour xe ngoại thành (Đức Trọng, Lâm Hà, Đơn Dương…)
- 3. Bảng giá hợp đồng ưu tiên 2024 – tuyến cố định xe 4 chỗ & 7 chỗ
- 4. Bảng giá tuyến ưu tiên – xe 4 chỗ & xe 7 chỗ
- 5. Giá tính theo đồng hồ km – xe 4 chỗ & xe 7 chỗ tại Đà Lạt
- 6. Giá ghép xe & tour săn mây Đà Lạt
- 7. Phụ phí & những điều cần biết trước khi đặt xe Đà Lạt
- 8. Câu hỏi thường gặp về giá thuê xe tại Đà Lạt
- 9. Lời khuyên cuối trước khi đặt xe tại Đà Lạt
Bảng giá thuê xe 4 chỗ và 7 chỗ tại Đức Trọng Đà Lạt 2026 – Đầy đủ, minh bạch, cập nhật mới nhất
Nếu bạn đang lên kế hoạch du lịch Đà Lạt, đặt xe đưa đón sân bay Liên Khương, hay cần thuê xe hợp đồng cho chuyến công tác tại Lâm Đồng — câu hỏi đầu tiên bạn sẽ hỏi chắc chắn là: “Giá thuê xe 4 chỗ, 7 chỗ tại Đà Lạt bao nhiêu tiền?”
Câu trả lời không đơn giản chỉ là một con số, bởi giá thuê xe tại Đà Lạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại xe, số giờ thuê, quãng đường thực tế, thời điểm trong ngày, và hình thức thanh toán (đồng hồ hay hợp đồng). Nếu bạn không nắm rõ, rất dễ bị nhầm lẫn hoặc trả cao hơn mức cần thiết.
Bài viết này được tổng hợp dựa trên biểu giá thực tế đang áp dụng tại Taxi Đức Trọng Đà Lạt. Mục tiêu duy nhất: giúp bạn tra cứu nhanh, so sánh rõ, và lựa chọn đúng loại xe phù hợp với nhu cầu.
📋 Nội dung bài viết

1. Bảng giá tour xe nội thành Đà Lạt theo giờ
Tour nội thành là hình thức thuê xe phổ biến nhất với du khách đến Đà Lạt. Thay vì tính từng chuyến lẻ, bạn thuê nguyên chiếc xe trong một khoảng thời gian cố định để tự do khám phá các điểm tham quan trong thành phố như hồ Xuân Hương, chợ Đà Lạt, thung lũng Tình Yêu, làng hoa Vạn Thành…
Điểm mấu chốt cần nhớ: mỗi gói tour đi kèm giới hạn km và giới hạn giờ. Nếu vượt quá, bạn sẽ phải trả thêm phí km vượt (xem phần phụ phí bên dưới).
Bảng giá tour nội thành – xe 4 chỗ & xe 7 chỗ (2023 và Tết 2026)

| Loại tour | Giới hạn KM | Giờ giới hạn | Xe 4 chỗ (2023) | Xe 7 chỗ (2023) | Xe 4 chỗ (Tết 2026) | Xe 7 chỗ (Tết 2026) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tour 4 tiếng | 35 km | 4 tiếng | 550.000 đ | 700.000 đ | 750.000 đ | 850.000 đ |
| Tour 5 tiếng | 45 km | 5 tiếng | 600.000 đ | 800.000 đ | 850.000 đ | 950.000 đ |
| Tour 6 tiếng | 55 km | 6 tiếng | 700.000 đ | 900.000 đ | 950.000 đ | 1.150.000 đ |
| Tour 7 tiếng | 65 km | 7 tiếng | 800.000 đ | 1.000.000 đ | 1.100.000 đ | 1.350.000 đ |
| Tour 8 tiếng | 75 km | 8 tiếng | 900.000 đ | 1.100.000 đ | 1.300.000 đ | 1.450.000 đ |
So với năm 2023, bảng giá Tết 2026 tăng từ 150.000–300.000đ/gói tùy loại xe. Ngoài ra, vào các ngày lễ Tết, nếu hành trình vượt quá số giờ quy định, mỗi giờ vượt sẽ bị tính thêm 150.000đ — đây là điểm nhiều khách dễ bỏ qua khi đặt xe dịp cuối năm.

Xe 4 chỗ đưa khách tham quan trung tâm thành phố Đà Lạt, phía sau là chợ Đà Lạt
2. Bảng giá tour xe ngoại thành (Đức Trọng, Lâm Hà, Đơn Dương…)
Không phải điểm đến nào ở Đà Lạt cũng nằm trong nội thành. Những địa danh như vườn chè Cầu Đất, thác Pongour, hồ Đa Nhim, làng Cù Lần thuộc khu vực Đức Trọng, Đơn Dương và Lâm Hà — cách trung tâm Đà Lạt từ 30 đến 60km. Với những hành trình này, hãng xe sẽ áp dụng bảng giá ngoại thành riêng.

| Loại tour | Giới hạn KM | Giờ giới hạn | Xe 4 chỗ (2023) | Xe 7 chỗ (2023) | Xe 4 chỗ (Tết 2026) | Xe 7 chỗ (Tết 2026) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tour 5 tiếng | 80 km | 5 tiếng | 1.000.000 đ | 1.200.000 đ | 1.400.000 đ | 1.600.000 đ |
| Tour 8 tiếng | 110 km | 8 tiếng | 1.300.000 đ | 1.650.000 đ | 1.800.000 đ | 2.000.000 đ |
“Chúng tôi thuê xe 7 chỗ tour 8 tiếng để đi Cầu Đất và hồ Đa Nhim. Tổng quãng đường thực tế khoảng 95km, trong hạn mức 110km nên không bị phát sinh thêm. Tài xế nhiệt tình, xe sạch sẽ.” — Khách hàng Nguyễn Minh T., đánh giá trên Google Maps, tháng 3/2024
3. Bảng giá hợp đồng ưu tiên 2024 – tuyến cố định xe 4 chỗ & 7 chỗ
Hợp đồng ưu tiên là loại giá áp dụng cho các tuyến đường cố định, phổ biến nhất với hành khách đi sân bay, di chuyển giữa các huyện, hoặc khách địa phương đi lại thường xuyên. Đây là hình thức giá trọn gói theo tuyến — không bật đồng hồ, không tính theo giờ — nên bạn biết trước chính xác số tiền phải trả.

Taxi 4 chỗ chờ đón khách tại sân bay Liên Khương – Đức Trọng trong đêm, dịch vụ 24/7
Các tuyến hợp đồng ưu tiên phổ biến nhất
| Tuyến đường | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Giới hạn KM |
|---|---|---|---|
| Đà Lạt ↔ Sân bay Liên Khương | 165.000 đ | 265.000 đ | 35 km |
| Sân bay / Đức Trọng ↔ Đà Lạt (đêm 21h–6h) | 265.000 đ | 365.000 đ | 35 km |
| Đức Trọng ↔ Đà Lạt | 165.000 đ | 255.000 đ | 35 km |
| Đà Lạt – Tân Hội | 350.000 đ | 450.000 đ | 40 km |
| Đà Lạt – Đại Ninh | 395.000 đ | 490.000 đ | 45 km |
| Đức Trọng – Cầu Đất | 395.000 đ | 490.000 đ | 45 km |
| Sân bay – Dran / Đà Lạt – Dran | 325.000 đ | 410.000 đ | 35 km |
| Đà Lạt – Tu Tra / Cửa Rừng | 305.000 đ | 395.000 đ | 35 km |
| Đà Lạt – Nam Ban / Đa Sa, Đa Nhim… | 250.000 đ | 390.000 đ | 25 km |
| Lâm Hà ↔ Đà Lạt và ngược lại | 390.000 đ | 470.000 đ | 45 km |
| ĐT – Nam Ban, Lâm Hà | 250.000 đ | 370.000 đ | 25 km |
| Sân bay / ĐT – Tân Hội, Đại Ninh, Tu Tra, Samten Hill… | 180.000 đ | 250.000 đ | 18 km |
| ĐT – Tuyền Lâm, Làng Đất Sét | 255.000 đ | 370.000 đ | 35 km |
| ĐL – Suối Thông, Thạnh Mỹ, Đạ Ròn | 255.000 đ | 395.000 đ | 35 km |
📌 Phạm vi áp dụng tuyến (quan trọng):
- Tu Tra – Đà Lạt: qua cầu sắt Tu Tra
- Đà Rồn: qua vườn ươm Thi Loan
- Cửa Rừng: qua trường Hoàng Hoa Thám
- Trại Mát: qua Bùng Binh Trại Mát
- Tân Hội: qua Ngã Ba Thép Tân Hiệp

Xe 4 chỗ chạy qua vườn cà phê xanh mướt của Lâm Hà – Lâm Đồng vào buổi sáng sớm
Theo kinh nghiệm thực tế, hợp đồng ưu tiên luôn có lợi hơn giá đồng hồ với những tuyến từ 15km trở lên. Ví dụ: tuyến Đà Lạt – Sân bay Liên Khương khoảng 28–32km, nếu tính đồng hồ xe 4 chỗ sẽ vào khoảng 400.000–450.000đ, trong khi hợp đồng ưu tiên chỉ 155.000đ — tiết kiệm gần 3 lần.
Bạn có thể tham khảo thêm các tuyến hợp đồng dài hơn tại bài viết thuê xe đi Nha Trang từ Đà Lạt hoặc xe đưa đón sân bay Liên Khương trên website của chúng tôi.
4. Bảng giá tuyến ưu tiên – xe 4 chỗ & xe 7 chỗ
Bên cạnh bảng hợp đồng ưu tiên theo km, Taxi Đức Trọng còn áp dụng biểu giá riêng cho các tuyến cố định phổ biến, phân theo hai loại xe chính. Đây là bảng giá được nhiều khách hàng thường xuyên sử dụng nhất, đặc biệt với các chuyến đi lẻ không theo nhóm.

| Tuyến ưu tiên | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Giới hạn KM |
|---|---|---|---|
| Đức Trọng / Sân bay ↔ Đà Lạt | 165.000 đ | 255.000 đ | 35 km |
| Như trên (đêm 21h–6h) | 265.000 đ | 355.000 đ | 35 km |
| ĐT / Sân bay → Tuyền Lâm, Làng Đất Sét | 275.000 đ | 395.000 đ | 35 km |
| ĐL → Suối Thông, Thạnh Mỹ, Đạ Rồn, Ka Đô | 275.000 đ | 395.000 đ | 35 km |
| Tân Hội ↔ Đà Lạt | 370.000 đ | 470.000 đ | 40 km |
| Đại Ninh ↔ Đà Lạt | 415.000 đ | 510.000 đ | 45 km |
| Đức Trọng → Cầu Đất | 415.000 đ | 510.000 đ | 45 km |
| Sân bay / ĐT → Dran | 325.000 đ | 410.000 đ | 35 km |
| Đà Lạt → Dran / Cửa Rừng / TuTra | 325.000 đ | 410.000 đ | 35 km |
| Đà Lạt → Samten Hill | 420.000 đ | 540.000 đ | 45 km |
| ĐT / Sân bay → Bảo Lộc | 850.000 đ | 1.200.000 đ | 80 km |
| Đức Trọng → Nha Trang | 1.100.000 đ | 1.800.000 đ | 165 km |
| Đà Lạt → Nha Trang | 920.000 đ | 1.600.000 đ | 135 km |
| Sân bay/ĐT → Tân Hội Trong, Đại Ninh, Tu Tra, Samten Hill… | 200.000 đ | 270.000 đ | — |
🚗 Nên chọn xe 4 chỗ hay xe 7 chỗ?
- 1–3 người, hành lý nhẹ: xe 4 chỗ tiết kiệm hơn 20–40% chi phí
- 4–6 người, hoặc có trẻ em & hành lý lớn: xe 7 chỗ rộng rãi hơn, chia đầu người lại rẻ hơn
- Tuyến dài như Nha Trang, Bảo Lộc: xe 7 chỗ thoải mái hơn đáng kể cho chuyến 3–4 tiếng
Theo dữ liệu tìm kiếm Google, cụm từ “thuê xe đi Nha Trang từ Đà Lạt” có lượng tìm kiếm tăng đột biến vào các tháng 6–8 và dịp Tết. Điều này cho thấy tuyến Đà Lạt – Nha Trang là một trong những hành trình được ưa chuộng nhất của du khách khi đến vùng cao nguyên Lâm Đồng.
5. Giá tính theo đồng hồ km – xe 4 chỗ & xe 7 chỗ tại Đà Lạt
Ngoài hình thức hợp đồng trọn gói, hành khách có thể chọn đi theo đồng hồ km — tức là giá tính dựa trên quãng đường thực tế đồng hồ xe ghi nhận được. Đây là hình thức phổ biến với taxi truyền thống, phù hợp cho những chuyến đi ngắn trong nội thành hoặc khi bạn chưa xác định được điểm đến cụ thể.

Bảng giá đồng hồ km xe 4 chỗ và 7 chỗ theo quy định Lâm Đồng: mở cửa 10.000đ, 15.000–18.000đ/km dưới 30km
Biểu giá đồng hồ km – Taxi Đức Trọng Đà Lạt
| Cự ly | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ |
|---|---|---|
| Giá mở cửa (0 – 700m) | 10.000 đ | 10.000 đ |
| Trên 700m đến 30km | 15.000 đ / km | 18.000 đ / km |
| Từ 30km trở lên | 11.000 đ / km | 12.000 đ / km |
Cách tính tiền theo đồng hồ – ví dụ thực tế
Nhiều khách hàng thắc mắc: “Tại sao giá từ 30km lại thấp hơn?” — Đây là biểu giá lũy tiến giảm dần theo quãng đường, khuyến khích chuyến đi dài. Khi đồng hồ vượt mốc 30km, toàn bộ số km từ đó trở đi được tính với đơn giá thấp hơn.
Ví dụ 1 — Chuyến ngắn 5km (nội thành), xe 4 chỗ:
Ví dụ 2 — Đà Lạt đến sân bay ~28km, xe 4 chỗ:
Ví dụ 3 — Chuyến 50km (tuyến dài), xe 7 chỗ:

Bảng giá đồng hồ theo km tiêu biểu (1 chiều / 2 chiều)
| Km (1C / 2C) | Giờ giới hạn | Xe 4c ĐH 1C | Xe 4c ĐH 2C | Xe 7c ĐH 1C | Xe 7c ĐH 2C |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 / 53 | 1,4 tiếng | 366.625 đ | 733.250 đ | 468.475 đ | 936.950 đ |
| 50 / 105 | 2,8 tiếng | 654.125 đ | 1.308.250 đ | 805.975 đ | 1.611.950 đ |
| 100 / 205 | 5,5 tiếng | 1.229.125 đ | 2.458.250 đ | 1.480.975 đ | 2.961.950 đ |
| 150 / 310 | 8,3 tiếng | 1.804.125 đ | 3.608.250 đ | 2.155.975 đ | 4.311.950 đ |
| 200 / 410 | 11,0 tiếng | 2.379.125 đ | 4.758.250 đ | 2.830.975 đ | 5.661.950 đ |
| 300 / 610 | 16,5 tiếng | 3.529.125 đ | 7.058.250 đ | 4.180.975 đ | 8.361.950 đ |
6. Giá ghép xe & tour săn mây Đà Lạt
Không phải lúc nào bạn cũng cần thuê nguyên chiếc xe. Với những hành khách đi lẻ hoặc nhóm nhỏ 2–3 người, dịch vụ ghép xe là lựa chọn tiết kiệm hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo đúng giờ, đúng lộ trình.

| Chuyến | Giới hạn KM | Giá / khách | Điều kiện ghép | KM vượt |
|---|---|---|---|---|
| Tour săn mây Đà Lạt | 55 km | 250.000 đ | Từ 2 khách trở lên | 13.000 đ/km |
| Sân bay → Đà Lạt (ghép từ 2 khách) | 40 km | 110.000 đ | Từ 2 khách trở lên | 13.000 đ/km |
| Sân bay → Đà Lạt (ghép từ 3 khách) | 45 km | 100.000 đ | Từ 3 khách trở lên | 13.000 đ/km |
“Mình đi một mình từ sân bay Liên Khương về trung tâm Đà Lạt, ghép cùng 2 khách khác — chỉ tốn 100.000đ, xe đúng giờ, không chờ lâu. So với grab thì rẻ hơn nhiều.” — Khách hàng Trần Thị H., đánh giá tháng 5/2024
🚗 Thuê riêng xe 4 chỗ
- Chủ động thời gian, không chờ khách khác
- Phù hợp nhóm từ 3–4 người
- Giá từ 155.000đ (tuyến sân bay)
👥 Ghép xe (per-person)
- Tiết kiệm tối đa, chỉ từ 100.000đ / người
- Phù hợp khách đi lẻ hoặc 2 người
- Có thể chờ thêm 10–15 phút để đủ khách ghép
Bạn muốn đặt tour săn mây Đà Lạt hoặc đặt xe ghép từ sân bay? Liên hệ hotline để được xếp lịch ghép phù hợp với giờ bay của bạn.
7. Phụ phí & những điều cần biết trước khi đặt xe Đà Lạt
Đây là phần mà nhiều khách hàng hay bị “bất ngờ” nhất khi thanh toán. Hiểu rõ các loại phụ phí sẽ giúp bạn dự toán chi phí chính xác và tránh mâu thuẫn không đáng có với tài xế.

Phụ phí km vượt – tính như thế nào?
| Loại xe | Đơn giá km vượt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Xe 4 chỗ | 13.000 đ / km | Tour 5 tiếng (45km), đi thêm 10km → cộng thêm 130.000đ |
| Xe 7 chỗ | 16.000 đ / km | Tour 6 tiếng (55km), đi thêm 8km → cộng thêm 128.000đ |
Các loại phụ phí khác cần lưu ý
- Phí ban đêm (21h00 – 06h00): Áp dụng cho các tuyến hợp đồng ưu tiên và đồng hồ. Ví dụ: tuyến sân bay ban đêm xe 4 chỗ là 255.000đ thay vì 155.000đ — tăng thêm 100.000đ so với ban ngày.
- Phí cầu đường, phà, bến bãi: Hành khách tự thanh toán tại trạm thu phí, không tính vào giá xe.
- Phụ thu ngày lễ Tết (Tết 2026): Mỗi giờ vượt giới hạn tính thêm 150.000đ / giờ. Xe 4 chỗ 10.000đ/km vượt; xe 7 chỗ 16.000đ/km vượt.
- Hợp đồng vượt 10km: Khi hành trình vượt quá 10km so với km giới hạn hợp đồng, hãng xe sẽ báo lại giá hợp đồng đường dài — không tự ý tính đơn giá vượt.
🔑 Mẹo tránh phát sinh chi phí:
- Hỏi tài xế xác nhận lại km giới hạn trước khi xuất phát.
- Nếu dự kiến đi xa hơn, hãy trao đổi và chốt giá bổ sung ngay từ đầu.
- Với lịch trình phức tạp (nhiều điểm dừng, đường đèo), chọn gói tour cao hơn 1 bậc để có biên độ km thoải mái.
- Giữ biên lai hoặc chụp ảnh bảng giá niêm yết trên xe làm căn cứ nếu có tranh chấp..
8. Câu hỏi thường gặp về giá thuê xe tại Đà Lạt

- Xe 4 chỗ: 13.000đ / km vượt
- Xe 7 chỗ: 16.000đ / km vượt
- Nếu vượt quá 10km so với hạn mức hợp đồng, hãng xe sẽ báo lại giá hợp đồng đường dài — quy định bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Có. Các chuyến xuất phát từ 21h00 đến 06h00 sáng hôm sau áp dụng giá đêm:
- Xe 4 chỗ: ban ngày 155.000đ → ban đêm 255.000đ
- Xe 7 chỗ: ban ngày 255.000đ → ban đêm 305.000đ
Nếu chuyến bay hạ cánh sau 21h, hãy hỏi rõ giá đêm khi đặt xe để tránh bất ngờ khi thanh toán.
- Từ 2 khách: giá 110.000đ / người, hạn mức 40km
- Từ 3 khách: giá 100.000đ / người, hạn mức 45km
Đặt trước qua hotline để xe đón đúng giờ hạ cánh. Xem thêm: dịch vụ xe ghép sân bay Liên Khương.
Bảng giá Tết 2026 tăng từ 150.000 – 350.000đ / gói tùy loại xe và số tiếng. Lưu ý:
- Mỗi giờ vượt giới hạn: cộng thêm 150.000đ / giờ
- Km vượt: xe 4 chỗ 10.000đ/km; xe 7 chỗ 16.000đ/km
- Nên đặt xe Tết sớm ít nhất 3–5 ngày trước — xe thường kín lịch từ 27–30 tháng Chạp
9. Lời khuyên cuối trước khi đặt xe tại Đà Lạt
Sau khi đọc toàn bộ bài viết, bạn đã có trong tay bức tranh đầy đủ về giá thuê xe 4 chỗ và xe 7 chỗ tại Đà Lạt — từ tour nội thành theo giờ, hợp đồng ưu tiên tuyến cố định, giá đồng hồ km, dịch vụ ghép xe cho đến các loại phụ phí cần lưu ý. Thay vì cố gắng ghi nhớ tất cả, hãy áp dụng nguyên tắc đơn giản sau:
- Biết trước điểm đi – điểm đến? → Chọn hợp đồng ưu tiên hoặc tuyến ưu tiên, giá thấp và minh bạch hơn đồng hồ.
- Chưa xác định lộ trình? → Chọn tour theo giờ (4–8 tiếng), linh hoạt ghé nhiều điểm mà không lo tính km lẻ.
- Đi lẻ hoặc 2–3 người, cần tiết kiệm? → Ghép xe từ sân bay hoặc tour săn mây ghép chỉ từ 100.000đ / người.
- Chuyến bay sau 21h? → Chủ động hỏi giá đêm, đặt trước để tránh chờ đợi.
- Tết hoặc lễ lớn? → Đặt sớm ít nhất 3–5 ngày, xác nhận rõ giá và phụ thu giờ vượt.
Theo nghiên cứu của Think with Google, hơn 70% khách du lịch tìm kiếm thông tin vận chuyển trên điện thoại trong vòng 48 giờ trước chuyến đi. Điều đó có nghĩa là: nếu bạn không đặt xe sớm, xe ưng ý có thể đã được người khác book trước rồi.

Gọi ngay hotline Taxi Đức Trọng Đà Lạt 02633.991.252 để đặt xe 4 chỗ hoặc 7 chỗ – phục vụ 24/7
🚖 Đặt xe ngay – Taxi Đức Trọng Đà Lạt
Giá minh bạch · Đúng giờ · Tài xế thân thiện · Hotline 24/7
📖 Bài viết liên quan bạn nên đọc thêm
- Dịch vụ xe đưa đón sân bay Liên Khương – giá, lịch, cách đặt
- Thuê xe đi Nha Trang từ Đà Lạt – bảng giá & lưu ý hành trình
- Tour xe nội thành Đà Lạt theo giờ – những điểm check-in không thể bỏ qua
- Tour săn mây Đà Lạt – kinh nghiệm, giờ đẹp, giá ghép xe
- Thuê xe đi Bảo Lộc từ Đà Lạt – tuyến ưu tiên & lộ trình gợi ý
Bài viết được cập nhật lần cuối: tháng 5/2024. Thông tin giá dựa trên bảng giá chính thức của Sở GTVT Lâm Đồng (ban hành 04/08/2023) và biểu giá nội bộ của Taxi Đức Trọng Đà Lạt. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm — vui lòng xác nhận lại qua hotline trước khi đặt xe.
